Grace Dance Academy

GIẢI VÔ ĐỊCH KHIÊU VŨ THỂ THAO & NGHỆ THUẬT GRACEDANCE Cúp Hoàng Lan Mở Rộng Lần I Năm 2021

KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN


Sự kiện 174: Thiếu nhi 2 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
162 HOÀNG THỊ LAN ANH Câu lạc bộ Quỳnh Lan
120 Đinh Trần Như Ngọc Clb Trịnh Luận Dancesport
166 VŨ MINH HẠNH AN GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

Sự kiện 173: Thiếu nhi 2 - Hạng B Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
154 (M) Cao Hoàng Gia Khang và (F) Đoàn Bảo Khánh Nhật Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
045 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Nguyễn Ngọc Thảo Vy STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ

Sự kiện 172: Thiếu niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
163 Hoàng thị Quỳnh Anh Câu lạc bộ Quỳnh Lan
165 NGUYỄN VŨ HUỆ ANH(HELEN) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
155 Đoàn Bảo Khánh Nhật Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
4

040 Phạm vũ Hoàng Duy Dancesport Hải Xuân Phú yên
5

156 Võ Thanh Nguyên Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà

Sự kiện 171: Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
166 VŨ MINH HẠNH AN GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
162 HOÀNG THỊ LAN ANH Câu lạc bộ Quỳnh Lan
013 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
4

136 PHAN VƯƠNG THANH CHÂU Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
5

063 Đặng Thủy Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
6

078 Võ Ngọc phương uyên Dancesport Hải Xuân Phú yên
7

135 ĐOÀN NGỌC BÍCH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
8

145 TRẦN ĐỨC KHÁNH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
9

167 BÙI KHÁNH LINH GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

Sự kiện 170: Thiếu niên 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
111 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
165 NGUYỄN VŨ HUỆ ANH(HELEN) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
040 Phạm vũ Hoàng Duy Dancesport Hải Xuân Phú yên
4

173 Kostyrina Sofia Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)

Sự kiện 169: Thiếu nhi 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
046 Lê Trọng Nhân STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ
007 Mai nguyễn thanh hiền Nink dancesport
063 Đặng Thủy Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
4

110 Đặng Anh Nhựt Thế Long Dancesport
5

108 Cao Ngọc Anh Thế Long Dancesport

Sự kiện 168: Thiếu nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
013 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
159 Trương Phạm Quỳnh Anh Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
4

137 VŨ NGUYỄN KHÁNH LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
5

094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
6

141 ĐẶNG An Na Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 167: Thiếu nhi 1 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
150 (M) HOÀNG MINH QuỐC KHÁNH và (F) VŨ NGUYỄN KHÁNH LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
184 (M) Võ Công Nhã và (F) Chakur Aliza Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
149 (M) TRẦN ĐỨC KHÁNH và (F) NGUYỄN THỊ THU NGÂN Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 166: Thiếu nhi 2 - Hạng D3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
107 (M) Đặng Anh Nhựt và (F) Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
184 (M) Võ Công Nhã và (F) Chakur Aliza Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)

Sự kiện 165: Thiếu niên 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
117 Lê Gia Bảo Ngân Dancesport Hải Xuân Phú yên
164 NGUYỄN VŨ PHƯƠNG LINH(RUBY) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

Sự kiện 164: Thiếu nhi 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
046 Lê Trọng Nhân STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ
007 Mai nguyễn thanh hiền Nink dancesport
063 Đặng Thủy Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
4

109 Phạm Thanh Dung Thế Long Dancesport

Sự kiện 163: Thiếu nhi 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
060 Hồ Huỳnh gia phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
113 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport
4

172 Kozyreva Sohia Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
5

114 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
6

070 Ngô Đoàn Mỹ Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
7

177 Krilly Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
8

179 Machakur Alisa Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
9

181 Krlert Nguyễn Như Quỳnh Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)

Sự kiện 162: Nhi đồng 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
115 Đặng Thái Hoài An Thế Long Dancesport
008 Lý Gia Hân Nink dancesport
064 Võ Gia Như Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
4

066 Đặng Mỹ Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
5

067 Nguyễn Nhã Uyên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 161: Thiếu niên 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
117 Lê Gia Bảo Ngân Dancesport Hải Xuân Phú yên
164 NGUYỄN VŨ PHƯƠNG LINH(RUBY) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

Sự kiện 160: Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
013 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
060 Hồ Huỳnh gia phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
4

137 VŨ NGUYỄN KHÁNH LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
5

136 PHAN VƯƠNG THANH CHÂU Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
6

159 Trương Phạm Quỳnh Anh Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà

Sự kiện 159: Nhi đồng 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
042 Hồ Huỳnh kim phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
161 Nguyễn Như Hà My Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
048 Phan cao Đông Nhi Dancesport Hải Xuân Phú yên
4

008 Lý Gia Hân Nink dancesport
5

115 Đặng Thái Hoài An Thế Long Dancesport
6

055 Huỳnh vũ Linh Đan Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 158: Nhi đồng 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
042 Hồ Huỳnh kim phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
065 Phạm Ngọc Diệp Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
062 Trần Ngọc Gia Hân Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
4

093 Hồ Thị Phương Thảo Clb Bước Nhảy

Sự kiện 157: Thiếu niên 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
117 Lê Gia Bảo Ngân Dancesport Hải Xuân Phú yên
165 NGUYỄN VŨ HUỆ ANH(HELEN) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

Sự kiện 156: Thiếu nhi 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
113 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport
009 Từ Hồng Ngọc Nink dancesport
4

070 Ngô Đoàn Mỹ Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
5

060 Hồ Huỳnh gia phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
6

094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
7

030 Nguyễn Ngọc Thùy Dương DT Dancesport

Sự kiện 155: Nhi đồng 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
008 Lý Gia Hân Nink dancesport
067 Nguyễn Nhã Uyên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
066 Đặng Mỹ Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 154: Nhi đồng 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
064 Võ Gia Như Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
062 Trần Ngọc Gia Hân Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
028 Đoàn Bảo Châu DT Dancesport

Sự kiện 153: Nhi đồng 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
042 Hồ Huỳnh kim phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
043 Phan Ngọc giang Dancesport Hải Xuân Phú yên
161 Nguyễn Như Hà My Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
4

048 Phan cao Đông Nhi Dancesport Hải Xuân Phú yên
5

067 Nguyễn Nhã Uyên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
6

008 Lý Gia Hân Nink dancesport
7

075 Nguyễn Hoàng thiên kim Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 152: Thiếu nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
013 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
159 Trương Phạm Quỳnh Anh Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
4

030 Nguyễn Ngọc Thùy Dương DT Dancesport
5

094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
6

009 Từ Hồng Ngọc Nink dancesport

Sự kiện 151: Nhi đồng 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
118 Trương như Quỳnh Dancesport Hải Xuân Phú yên
076 Võ Hoàng Đan vy Dancesport Hải Xuân Phú yên
053 Đinh Mỹ Chi Dancesport Hải Xuân Phú yên
4

051 Lê Nguyễn Yến Thy Dancesport Hải Xuân Phú yên
5

064 Võ Gia Như Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
6

050 Nguyễn thị kim Ngân Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 150: Thanh niên - Hạng E4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
153 (M) Gordiy Sharabayko Serkiovich và (F) Nguyễn Thị Ngọc Châu Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
090 (M) Trần Hoàng Ân và (F) Nguyễn Thị Đảm HARMONY DANCE STUDIO

Sự kiện 149: Thanh niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
187 (M) Trần Việt Hải và (F) Rikardo Allenna - Mirabell Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
059 (M) Trần Huỳnh Dũng Long và (F) Nguyễn Đỗ Quỳnh Tiên X&N Dancesport
091 (M) Nguyễn Minh Hữu Tài và (F) Dương Thị Thu Hường HARMONY DANCE STUDIO

Sự kiện 148: Thanh niên - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
059 (M) Trần Huỳnh Dũng Long và (F) Nguyễn Đỗ Quỳnh Tiên X&N Dancesport
091 (M) Nguyễn Minh Hữu Tài và (F) Dương Thị Thu Hường HARMONY DANCE STUDIO

Sự kiện 147: Thanh niên - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
059 (M) Trần Huỳnh Dũng Long và (F) Nguyễn Đỗ Quỳnh Tiên X&N Dancesport
091 (M) Nguyễn Minh Hữu Tài và (F) Dương Thị Thu Hường HARMONY DANCE STUDIO

Sự kiện 146: Thanh niên - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
189 Rikardo Allenna - Mirabell Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
164 NGUYỄN VŨ PHƯƠNG LINH(RUBY) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
157 Nguyễn Thị Ngọc Châu Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
4

158 Nguyễn Phương Thảo Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
6

190 Nguyễn Ngọc Ngà Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
6

191 Phạm Thị Hằng Nga Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)

Sự kiện 145: Trước thanh niên - Hạng E4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
202 (M) Trương Tuấn Phong và (F) Nguyễn Ngọc Phúc Nhi Grace Dance Academy
153 (M) Gordiy Sharabayko Serkiovich và (F) Nguyễn Thị Ngọc Châu Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà

Sự kiện 144: Trước thanh niên - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
189 Rikardo Allenna - Mirabell Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
164 NGUYỄN VŨ PHƯƠNG LINH(RUBY) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
158 Nguyễn Phương Thảo Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
4

157 Nguyễn Thị Ngọc Châu Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà

Sự kiện 143: Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
013 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
060 Hồ Huỳnh gia phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
136 PHAN VƯƠNG THANH CHÂU Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
137 VŨ NGUYỄN KHÁNH LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
159 Trương Phạm Quỳnh Anh Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà

Sự kiện 142: Thiếu nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
013 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
137 VŨ NGUYỄN KHÁNH LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
141 ĐẶNG An Na Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
159 Trương Phạm Quỳnh Anh Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà

Sự kiện 141: Thiếu nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
009 Từ Hồng Ngọc Nink dancesport
013 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
030 Nguyễn Ngọc Thùy Dương DT Dancesport
094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
159 Trương Phạm Quỳnh Anh Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà

Sự kiện 140: Nhi đồng 2 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
008 Lý Gia Hân Nink dancesport
042 Hồ Huỳnh kim phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
043 Phan Ngọc giang Dancesport Hải Xuân Phú yên
048 Phan cao Đông Nhi Dancesport Hải Xuân Phú yên
067 Nguyễn Nhã Uyên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
075 Nguyễn Hoàng thiên kim Dancesport Hải Xuân Phú yên
161 Nguyễn Như Hà My Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà

Sự kiện 139: Nhi đồng 1 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
050 Nguyễn thị kim Ngân Dancesport Hải Xuân Phú yên
051 Lê Nguyễn Yến Thy Dancesport Hải Xuân Phú yên
053 Đinh Mỹ Chi Dancesport Hải Xuân Phú yên
064 Võ Gia Như Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
076 Võ Hoàng Đan vy Dancesport Hải Xuân Phú yên
118 Trương như Quỳnh Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 138: Thiếu nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Tứ kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
009 Từ Hồng Ngọc Nink dancesport
013 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
030 Nguyễn Ngọc Thùy Dương DT Dancesport
075 Nguyễn Hoàng thiên kim Dancesport Hải Xuân Phú yên
094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
135 ĐOÀN NGỌC BÍCH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
139 NGUYỄN LÊ KHÁNH GIANG Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
141 ĐẶNG An Na Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
146 BÙI LA TiỂU NGỌC Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
147 LÊ NGỌC NHƯ Ý Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
159 Trương Phạm Quỳnh Anh Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà

Sự kiện 137: Thiếu niên 2 - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
005 Phạm Gia Tuệ Phong Tuyền Dancesport
163 Hoàng thị Quỳnh Anh Câu lạc bộ Quỳnh Lan

Sự kiện 136: Thiếu niên 2 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
005 Phạm Gia Tuệ Phong Tuyền Dancesport
163 Hoàng thị Quỳnh Anh Câu lạc bộ Quỳnh Lan

Sự kiện 135: Thiếu niên 2 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
005 Phạm Gia Tuệ Phong Tuyền Dancesport
163 Hoàng thị Quỳnh Anh Câu lạc bộ Quỳnh Lan

Sự kiện 134: Thế Long Dancesport - Thiếu Nhi - Hạng FA Latin - Nhóm 1 - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
074 Lê Đoàn Khánh Thy Dancesport Hải Xuân Phú yên
111 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
113 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport

Sự kiện 133: Thiếu niên 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
165 NGUYỄN VŨ HUỆ ANH(HELEN) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
164 NGUYỄN VŨ PHƯƠNG LINH(RUBY) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

Sự kiện 132: Thiếu niên 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
166 VŨ MINH HẠNH AN GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
120 Đinh Trần Như Ngọc Clb Trịnh Luận Dancesport

Sự kiện 131: Thiếu niên 1 - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
005 Phạm Gia Tuệ Phong Tuyền Dancesport
163 Hoàng thị Quỳnh Anh Câu lạc bộ Quỳnh Lan

Sự kiện 130: Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
162 HOÀNG THỊ LAN ANH Câu lạc bộ Quỳnh Lan
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance

Sự kiện 129: Thiếu nhi 2 - Hạng F5 Standard - VW (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
162 HOÀNG THỊ LAN ANH Câu lạc bộ Quỳnh Lan
120 Đinh Trần Như Ngọc Clb Trịnh Luận Dancesport

Sự kiện 128: Thiếu nhi 2 - Hạng F3 Standard - Q (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
162 HOÀNG THỊ LAN ANH Câu lạc bộ Quỳnh Lan
120 Đinh Trần Như Ngọc Clb Trịnh Luận Dancesport

Sự kiện 127: Thiếu niên 1 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
005 Phạm Gia Tuệ Phong Tuyền Dancesport
163 Hoàng thị Quỳnh Anh Câu lạc bộ Quỳnh Lan

Sự kiện 126: Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
162 HOÀNG THỊ LAN ANH Câu lạc bộ Quỳnh Lan
120 Đinh Trần Như Ngọc Clb Trịnh Luận Dancesport

Sự kiện 125: Thiếu niên 1 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
005 Phạm Gia Tuệ Phong Tuyền Dancesport
163 Hoàng thị Quỳnh Anh Câu lạc bộ Quỳnh Lan

Sự kiện 124: Thiếu nhi 2 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
162 HOÀNG THỊ LAN ANH Câu lạc bộ Quỳnh Lan
120 Đinh Trần Như Ngọc Clb Trịnh Luận Dancesport

Sự kiện 123: Thiếu nhi 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
007 Mai nguyễn thanh hiền Nink dancesport
122 Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy

Sự kiện 122: Thiếu nhi 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
111 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
006 Vũ hải ly Nink dancesport
047 Nguyễn Ngọc Thảo Vy STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ

Sự kiện 121: Nhi đồng 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
010 Nguyễn trần mỹ nhân Nink dancesport
074 Lê Đoàn Khánh Thy Dancesport Hải Xuân Phú yên
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance

Sự kiện 119: Thiếu niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
163 Hoàng thị Quỳnh Anh Câu lạc bộ Quỳnh Lan
040 Phạm vũ Hoàng Duy Dancesport Hải Xuân Phú yên
165 NGUYỄN VŨ HUỆ ANH(HELEN) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
4

173 Kostyrina Sofia Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)

Sự kiện 118: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
043 Phan Ngọc giang Dancesport Hải Xuân Phú yên
067 Nguyễn Nhã Uyên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 117: Thiếu niên 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
148 CHENEMONT VICTORIA Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
111 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport

Sự kiện 116: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FB Latin - Nhóm 2 - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
120 Đinh Trần Như Ngọc Clb Trịnh Luận Dancesport
047 Nguyễn Ngọc Thảo Vy STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ
122 Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy

Sự kiện 115: Thiếu niên 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
164 NGUYỄN VŨ PHƯƠNG LINH(RUBY) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
165 NGUYỄN VŨ HUỆ ANH(HELEN) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

Sự kiện 114: Thiếu niên 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
165 NGUYỄN VŨ HUỆ ANH(HELEN) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
040 Phạm vũ Hoàng Duy Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 113: Thiếu nhi 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
114 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
119 Đặng Ngọc Bảo Trân Thế Long Dancesport
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
4

070 Ngô Đoàn Mỹ Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 112: Nhi đồng 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
042 Hồ Huỳnh kim phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
066 Đặng Mỹ Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
064 Võ Gia Như Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
4

067 Nguyễn Nhã Uyên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 111: Thiếu nhi 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
006 Vũ hải ly Nink dancesport
148 CHENEMONT VICTORIA Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
111 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
4

047 Nguyễn Ngọc Thảo Vy STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ

Sự kiện 110: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FB Latin - Nhóm 1 - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
122 Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy
064 Võ Gia Như Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
070 Ngô Đoàn Mỹ Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 109: Thiếu nhi 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
166 VŨ MINH HẠNH AN GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
120 Đinh Trần Như Ngọc Clb Trịnh Luận Dancesport
162 HOÀNG THỊ LAN ANH Câu lạc bộ Quỳnh Lan
4

108 Cao Ngọc Anh Thế Long Dancesport
5

167 BÙI KHÁNH LINH GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

Sự kiện 108: Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên - Thiếu Nhi - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
064 Võ Gia Như Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
067 Nguyễn Nhã Uyên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
070 Ngô Đoàn Mỹ Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 107: Thiếu nhi 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
148 CHENEMONT VICTORIA Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
007 Mai nguyễn thanh hiền Nink dancesport
060 Hồ Huỳnh gia phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
4

113 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport
5

122 Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy

Sự kiện 106: Thiếu nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
166 VŨ MINH HẠNH AN GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
162 HOÀNG THỊ LAN ANH Câu lạc bộ Quỳnh Lan
137 VŨ NGUYỄN KHÁNH LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
4

167 BÙI KHÁNH LINH GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
5

156 Võ Thanh Nguyên Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
6

013 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
7

063 Đặng Thủy Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
8

078 Võ Ngọc phương uyên Dancesport Hải Xuân Phú yên
9

136 PHAN VƯƠNG THANH CHÂU Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 105: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
043 Phan Ngọc giang Dancesport Hải Xuân Phú yên
050 Nguyễn thị kim Ngân Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 104: Nhi đồng 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
010 Nguyễn trần mỹ nhân Nink dancesport
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
074 Lê Đoàn Khánh Thy Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 103: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
046 Lê Trọng Nhân STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ
047 Nguyễn Ngọc Thảo Vy STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ
122 Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy

Sự kiện 102: Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan - Thiếu Nhi - Hạng Solo Bachata Latin - Bachata (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
087 Lê Ngọc Quỳnh Uyên Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
089 Nguyễn Lê Quỳnh Anh Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
088 Trần Mai Khánh Hiệp Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan

Sự kiện 101: Thiếu nhi 2 - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
154 (M) Cao Hoàng Gia Khang và (F) Đoàn Bảo Khánh Nhật Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
045 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Nguyễn Ngọc Thảo Vy STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ

Sự kiện 100: Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà) - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 4 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
179 Machakur Alisa Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
185 Võ Công Nhã Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
181 Krlert Nguyễn Như Quỳnh Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)

Sự kiện 99: Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà) - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
172 Kozyreva Sohia Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
173 Kostyrina Sofia Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
177 Krilly Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)

Sự kiện 98: Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà) - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
186 Chakur Aliza Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
176 Kucherenko Alisa Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
178 Liza Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)

Sự kiện 97: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
147 LÊ NGỌC NHƯ Ý Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
142 ĐINH KHẢ Ý Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
143 Tào Diệu KiỀU HÂN Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 96: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
144 NGUYỄN LÊ AN KHÁNH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
140 HOÀNG MINH QuỐC KHÁNH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
145 TRẦN ĐỨC KHÁNH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 95: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Nhi đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
127 NGUYỄN AMY Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
134 Lương Ngọc Bảo Phương Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
132 HOÀNG THỊ KIM NGÂN Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 94: Thế Long Dancesport - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 5 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
043 Phan Ngọc giang Dancesport Hải Xuân Phú yên
108 Cao Ngọc Anh Thế Long Dancesport
109 Phạm Thanh Dung Thế Long Dancesport

Sự kiện 93: Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
089 Nguyễn Lê Quỳnh Anh Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
086 Võ Ngọc Thanh Phương Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
087 Lê Ngọc Quỳnh Uyên Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
4

088 Trần Mai Khánh Hiệp Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan

Sự kiện 92: Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
006 Vũ hải ly Nink dancesport
007 Mai nguyễn thanh hiền Nink dancesport
046 Lê Trọng Nhân STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ
4

047 Nguyễn Ngọc Thảo Vy STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ
5

148 CHENEMONT VICTORIA Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
6

109 Phạm Thanh Dung Thế Long Dancesport

Sự kiện 91: Thiếu nhi 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
107 (M) Đặng Anh Nhựt và (F) Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
184 (M) Võ Công Nhã và (F) Chakur Aliza Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)

Sự kiện 90: Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
166 VŨ MINH HẠNH AN GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
007 Mai nguyễn thanh hiền Nink dancesport
162 HOÀNG THỊ LAN ANH Câu lạc bộ Quỳnh Lan
4

046 Lê Trọng Nhân STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ
5

013 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
6

137 VŨ NGUYỄN KHÁNH LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
7

156 Võ Thanh Nguyên Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
8

108 Cao Ngọc Anh Thế Long Dancesport
9

135 ĐOÀN NGỌC BÍCH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
10

078 Võ Ngọc phương uyên Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 89: Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
007 Mai nguyễn thanh hiền Nink dancesport
114 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
119 Đặng Ngọc Bảo Trân Thế Long Dancesport
4

094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
5

122 Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy
6

113 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport

Sự kiện 88: STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ - Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
047 Nguyễn Ngọc Thảo Vy STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ
030 Nguyễn Ngọc Thùy Dương DT Dancesport
029 Nguyễn Ngọc Thùy Lam DT Dancesport

Sự kiện 87: Thiếu niên 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
155 Đoàn Bảo Khánh Nhật Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
163 Hoàng thị Quỳnh Anh Câu lạc bộ Quỳnh Lan
156 Võ Thanh Nguyên Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
4

040 Phạm vũ Hoàng Duy Dancesport Hải Xuân Phú yên
5

111 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport

Sự kiện 86: Nhi đồng 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
118 Trương như Quỳnh Dancesport Hải Xuân Phú yên
053 Đinh Mỹ Chi Dancesport Hải Xuân Phú yên
028 Đoàn Bảo Châu DT Dancesport
4

123 NGUYỄN THÙY LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 85: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
137 VŨ NGUYỄN KHÁNH LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
141 ĐẶNG An Na Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
135 ĐOÀN NGỌC BÍCH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 84: Nhi đồng 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
064 Võ Gia Như Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
053 Đinh Mỹ Chi Dancesport Hải Xuân Phú yên
118 Trương như Quỳnh Dancesport Hải Xuân Phú yên
4

025 Trần Như Thảo DT Dancesport
5

026 Thái Xuân Thanh DT Dancesport
6

027 Ong Trần Bảo Ngọc DT Dancesport

Sự kiện 83: Nhi đồng 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
042 Hồ Huỳnh kim phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
043 Phan Ngọc giang Dancesport Hải Xuân Phú yên
048 Phan cao Đông Nhi Dancesport Hải Xuân Phú yên
4

055 Huỳnh vũ Linh Đan Dancesport Hải Xuân Phú yên
5

067 Nguyễn Nhã Uyên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
6

161 Nguyễn Như Hà My Trung tâm huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà

Sự kiện 82: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Nhi đồng - Hạng F2 Latin - Nhóm 4 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
128 Ng Lê Hà Phương Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
134 Lương Ngọc Bảo Phương Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
125 ĐINH BẢO VY Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 81: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Nhi đồng - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
132 HOÀNG THỊ KIM NGÂN Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
127 NGUYỄN AMY Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
129 TRỊNH XUÂN MAI Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 80: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Thiếu Nhi - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
139 NGUYỄN LÊ KHÁNH GIANG Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
143 Tào Diệu KiỀU HÂN Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
146 BÙI LA TiỂU NGỌC Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 79: Thế Long Dancesport - Thiếu Nhi - Hạng FC Latin - Nhóm 2 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
060 Hồ Huỳnh gia phúc Dancesport Hải Xuân Phú yên
109 Phạm Thanh Dung Thế Long Dancesport
110 Đặng Anh Nhựt Thế Long Dancesport

Sự kiện 78: Thiếu niên 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
117 Lê Gia Bảo Ngân Dancesport Hải Xuân Phú yên
165 NGUYỄN VŨ HUỆ ANH(HELEN) GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
166 VŨ MINH HẠNH AN GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
4

148 CHENEMONT VICTORIA Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 77: Nhi đồng 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
010 Nguyễn trần mỹ nhân Nink dancesport
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
115 Đặng Thái Hoài An Thế Long Dancesport
4

064 Võ Gia Như Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 76: DT Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
046 Lê Trọng Nhân STAR KIDS DANCE NTN QUẬN TÂN PHÚ
029 Nguyễn Ngọc Thùy Lam DT Dancesport
030 Nguyễn Ngọc Thùy Dương DT Dancesport

Sự kiện 70: Trung niên 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
012 Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
016 Tăng Thị Dung CLB Đức Hùng dancesport

Sự kiện 69: HARMONY DANCE STUDIO - Trung niên - Hạng FC1 Latin - C, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
199 Dương Thị Thu Hường HARMONY DANCE STUDIO
200 Bùi Thị Thu Thủy HARMONY DANCE STUDIO
201 Nguyễn Thị Thu Nguyệt HARMONY DANCE STUDIO

Sự kiện 68: Trung niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
012 Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
017 Ngô Hồ Cẩm Tú CLB Đức Hùng dancesport
190 Nguyễn Ngọc Ngà Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
4

191 Phạm Thị Hằng Nga Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
5

101 Phạm Thị Ngọc Hà Dancesport Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 67: Trung niên 1 - Hạng B Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Bebop, Boston, Rumba, Tango (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
011 (M) Trân Văn Phẩm và (F) Đàm Thị Thuý Hằng Vũ Bình Dancesport - Tây ninh
001 (M) Trần quốc Tuấn và (F) Nguyễn thị Mỹ Khiêu vũ nghệ thuật gò vấp

Sự kiện 65: Trung niên 1 - Hạng D1 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Boston, Tango (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
001 (M) Trần quốc Tuấn và (F) Nguyễn thị Mỹ Khiêu vũ nghệ thuật gò vấp
102 (M) Nguyễn Hữu Liền và (F) Nguyễn Thị Liễu Trang Clb Khiêu Vũ Hòa Anh

Sự kiện 64: Vô địch - Hạng E7 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Walze (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
056 (M) Ngọc Sơn Hoàng Minh và (F) Nguyễn Thi Tươi HOANG MINH - BIÊN HÒA ĐỒNG NAI
019 (M) Lữ Ngọc Trâm và (F) Lê Thị Hiền CLB NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 63: Vô địch - Hạng E5 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Tango (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
011 (M) Trân Văn Phẩm và (F) Đàm Thị Thuý Hằng Vũ Bình Dancesport - Tây ninh
001 (M) Trần quốc Tuấn và (F) Nguyễn thị Mỹ Khiêu vũ nghệ thuật gò vấp
081 (M) Đàm Duy Hải và (F) Phan Thị Kim Hiệp Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
4

103 (M) Nguyễn Văn Bồn và (F) Nguyễn Thị Xuân Clb Khiêu Vũ Hòa Anh

Sự kiện 62: Vô địch - Hạng E3 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Bebop (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
011 (M) Trân Văn Phẩm và (F) Đàm Thị Thuý Hằng Vũ Bình Dancesport - Tây ninh
080 (M) Lê Văn Hân và (F) Phan Thị Kim Hiệp Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
194 (M) Bùi Văn Hoàng Anh và (F) Lê Thị Mỹ Liên Grace Dance Academy

Sự kiện 61: Trung niên 2 - Hạng E5 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Tango (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
019 (M) Lữ Ngọc Trâm và (F) Lê Thị Hiền CLB NGỌC TRÍ Q12 HCM
102 (M) Nguyễn Hữu Liền và (F) Nguyễn Thị Liễu Trang Clb Khiêu Vũ Hòa Anh
103 (M) Nguyễn Văn Bồn và (F) Nguyễn Thị Xuân Clb Khiêu Vũ Hòa Anh

Sự kiện 60: Thế Long Dancesport - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 8 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
078 Võ Ngọc phương uyên Dancesport Hải Xuân Phú yên
108 Cao Ngọc Anh Thế Long Dancesport
048 Phan cao Đông Nhi Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 59: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
137 VŨ NGUYỄN KHÁNH LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
136 PHAN VƯƠNG THANH CHÂU Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
135 ĐOÀN NGỌC BÍCH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 58: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Nhi đồng - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
123 NGUYỄN THÙY LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
124 NGUYỄN LÊ HÀ PHƯƠNG Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
125 ĐINH BẢO VY Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 57: Thế Long Dancesport - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 4 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
113 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport
118 Trương như Quỳnh Dancesport Hải Xuân Phú yên
055 Huỳnh vũ Linh Đan Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 56: Thế Long Dancesport - Nhi đồng - Hạng FD1 Latin - Nhóm 9 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
053 Đinh Mỹ Chi Dancesport Hải Xuân Phú yên
114 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
115 Đặng Thái Hoài An Thế Long Dancesport

Sự kiện 55: Dancesport Ngôi Sao Đồng Nai - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
096 Trần Linh Đan Dancesport Ngôi Sao Đồng Nai
098 Khúc Ngọc Mai Dancesport Ngôi Sao Đồng Nai
097 Trần Minh Đăng Dancesport Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 54: DT Dancesport - Nhi đồng 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
026 Thái Xuân Thanh DT Dancesport
025 Trần Như Thảo DT Dancesport
028 Đoàn Bảo Châu DT Dancesport

Sự kiện 53: Thiếu nhi 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
114 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
009 Từ Hồng Ngọc Nink dancesport
4

070 Ngô Đoàn Mỹ Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
5

029 Nguyễn Ngọc Thùy Lam DT Dancesport
6

094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy

Sự kiện 52: Nhi đồng 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
064 Võ Gia Như Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
062 Trần Ngọc Gia Hân Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
025 Trần Như Thảo DT Dancesport
4

065 Phạm Ngọc Diệp Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 51: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Thiếu Nhi - Hạng F2 Latin - Nhóm 3 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
135 ĐOÀN NGỌC BÍCH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
198 Phạm Trần Phương Trinh Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
197 Dương Phương Trà Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 50: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Thiếu Nhi - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
141 ĐẶNG An Na Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
143 Tào Diệu KiỀU HÂN Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
142 ĐINH KHẢ Ý Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 49: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
093 Hồ Thị Phương Thảo Clb Bước Nhảy

Sự kiện 48: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Nhi đồng - Hạng F2 Latin - Nhóm 3 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
134 Lương Ngọc Bảo Phương Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
133 TRẦN THẢO DiỆP Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
130 TRẦN MINH TuỆ MẪN Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 47: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Nhi đồng - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
127 NGUYỄN AMY Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
131 TRẦN MINH TuỆ BẢO Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
126 NGUYỄN NGỌC ANH THƯ Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 46: Thế Long Dancesport - Thiếu Nhi - Hạng F2 Latin - Nhóm 6 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
043 Phan Ngọc giang Dancesport Hải Xuân Phú yên
114 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
119 Đặng Ngọc Bảo Trân Thế Long Dancesport

Sự kiện 45: Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan - Thiếu Nhi - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
086 Võ Ngọc Thanh Phương Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
087 Lê Ngọc Quỳnh Uyên Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
088 Trần Mai Khánh Hiệp Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan

Sự kiện 44: DT Dancesport - Nhi đồng 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
026 Thái Xuân Thanh DT Dancesport
025 Trần Như Thảo DT Dancesport
027 Ong Trần Bảo Ngọc DT Dancesport

Sự kiện 43: Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà) - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
182 Võ Minh Châu Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
175 Aselina Le Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
171 Yarach Kiwa Kseniia Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)

Sự kiện 42: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
138 NGUYỄN THỊ THU NGÂN Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
139 NGUYỄN LÊ KHÁNH GIANG Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
140 HOÀNG MINH QuỐC KHÁNH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 41: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Nhi đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
128 Ng Lê Hà Phương Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
129 TRỊNH XUÂN MAI Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
130 TRẦN MINH TuỆ MẪN Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 40: Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa - Nhi đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
123 NGUYỄN THÙY LINH Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
127 NGUYỄN AMY Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa
126 NGUYỄN NGỌC ANH THƯ Clb Dancesport Nhà Thiếu Nhi Tỉnh Khánh Hòa

Sự kiện 39: Thế Long Dancesport - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
119 Đặng Ngọc Bảo Trân Thế Long Dancesport
076 Võ Hoàng Đan vy Dancesport Hải Xuân Phú yên
075 Nguyễn Hoàng thiên kim Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 38: Thế Long Dancesport - Nhi đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 7 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
115 Đặng Thái Hoài An Thế Long Dancesport
151 NGUYỄN THỊ DIỄN MY Dancesport Hải Xuân Phú yên
051 Lê Nguyễn Yến Thy Dancesport Hải Xuân Phú yên
4

050 Nguyễn thị kim Ngân Dancesport Hải Xuân Phú yên

Sự kiện 37: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
093 Hồ Thị Phương Thảo Clb Bước Nhảy
092 Nguyễn Nguyên Thùy Clb Bước Nhảy

Sự kiện 36: Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
083 Nguyễn Hà Phương Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
084 Nguyễn Châu Gia Mẫn Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
085 Lê Nhật Nguyên Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan

Sự kiện 35: Dancesport Ngôi Sao Đồng Nai - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
096 Trần Linh Đan Dancesport Ngôi Sao Đồng Nai
098 Khúc Ngọc Mai Dancesport Ngôi Sao Đồng Nai
097 Trần Minh Đăng Dancesport Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 34: DT Dancesport - Nhi đồng 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
026 Thái Xuân Thanh DT Dancesport
028 Đoàn Bảo Châu DT Dancesport
027 Ong Trần Bảo Ngọc DT Dancesport

Sự kiện 33: Thiếu nhi 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
166 VŨ MINH HẠNH AN GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
162 HOÀNG THỊ LAN ANH Câu lạc bộ Quỳnh Lan
167 BÙI KHÁNH LINH GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
4

109 Phạm Thanh Dung Thế Long Dancesport

Sự kiện 32: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
152 ĐẶNG THÙY TRÂM Ban Me Dance
122 Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy

Sự kiện 31: Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên - Nhi đồng - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
066 Đặng Mỹ Tiên Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
062 Trần Ngọc Gia Hân Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên
065 Phạm Ngọc Diệp Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 30: DT Dancesport - Nhi đồng 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
025 Trần Như Thảo DT Dancesport
028 Đoàn Bảo Châu DT Dancesport
027 Ong Trần Bảo Ngọc DT Dancesport

Sự kiện 29: Vô địch - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
059 (M) Trần Huỳnh Dũng Long và (F) Nguyễn Đỗ Quỳnh Tiên X&N Dancesport
071 (M) Nguyễn Ngọc Khương và (F) Ngô Thị Mỹ Thơm Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 28: Thầy trò - Thanh thiếu niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
187 (M) Trần Việt Hải và (F) Rikardo Allenna - Mirabell Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
168 (M) Bùi Hoàng Hiệp và (F) Hoàng Thị Lan Anh Câu lạc bộ Quỳnh Lan

Sự kiện 27: Ladies Thanh – Trung Niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
057 (M) Dương Thị Thu Hường và (F) Bùi Thị Thu Thủy HARMONY DANCE STUDIO
192 (M) Phạm Thị Hằng Nga và (F) Nguyễn Ngọc Ngà Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
018 (M) Tăng Thị Dung và (F) Ngô Hồ Cẩm Tú CLB Đức Hùng dancesport

Sự kiện 26: Trung niên 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
199 Dương Thị Thu Hường HARMONY DANCE STUDIO
012 Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa

Sự kiện 25: Vô địch - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
090 (M) Trần Hoàng Ân và (F) Nguyễn Thị Đảm HARMONY DANCE STUDIO
059 (M) Trần Huỳnh Dũng Long và (F) Nguyễn Đỗ Quỳnh Tiên X&N Dancesport
194 (M) Bùi Văn Hoàng Anh và (F) Lê Thị Mỹ Liên Grace Dance Academy

Sự kiện 24: Beginner Trung niên - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
022 (M) Phan Anh Quang và (F) Đặng Thị Phương Thảo Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
021 (M) Võ Duy Tân và (F) Cao Thị Hiền Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
023 (M) Lê Nguyễn Khánh và (F) Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa

Sự kiện 23: Beginner Trung niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
023 (M) Lê Nguyễn Khánh và (F) Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
022 (M) Phan Anh Quang và (F) Đặng Thị Phương Thảo Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
021 (M) Võ Duy Tân và (F) Cao Thị Hiền Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
4

071 (M) Nguyễn Ngọc Khương và (F) Ngô Thị Mỹ Thơm Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 22: Beginner Trung niên - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
023 (M) Lê Nguyễn Khánh và (F) Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
022 (M) Phan Anh Quang và (F) Đặng Thị Phương Thảo Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
021 (M) Võ Duy Tân và (F) Cao Thị Hiền Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa

Sự kiện 21: Thầy trò - Thanh thiếu niên - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
169 (M) Hoàng Tuấn Anh và (F) Lucie Ngọc Câu lạc bộ Quỳnh Lan
194 (M) Bùi Văn Hoàng Anh và (F) Lê Thị Mỹ Liên Grace Dance Academy

Sự kiện 20: Trung niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
012 Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
017 Ngô Hồ Cẩm Tú CLB Đức Hùng dancesport
101 Phạm Thị Ngọc Hà Dancesport Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 19: Trung niên 1 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
091 (M) Nguyễn Minh Hữu Tài và (F) Dương Thị Thu Hường HARMONY DANCE STUDIO
071 (M) Nguyễn Ngọc Khương và (F) Ngô Thị Mỹ Thơm Vĩnh Huy NVHLĐ Phú Yên

Sự kiện 18: Clb Sao Biển Dancesport KH - Thầy trò - Trung niên - Hạng E2 Latin - Nhóm 3 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
023 (M) Lê Nguyễn Khánh và (F) Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
022 (M) Phan Anh Quang và (F) Đặng Thị Phương Thảo Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
021 (M) Võ Duy Tân và (F) Cao Thị Hiền Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa

Sự kiện 17: Trung niên 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
012 Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
017 Ngô Hồ Cẩm Tú CLB Đức Hùng dancesport
101 Phạm Thị Ngọc Hà Dancesport Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 16: Trung niên 1 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
091 (M) Nguyễn Minh Hữu Tài và (F) Dương Thị Thu Hường HARMONY DANCE STUDIO
194 (M) Bùi Văn Hoàng Anh và (F) Lê Thị Mỹ Liên Grace Dance Academy

Sự kiện 15: Clb Sao Biển Dancesport KH - Thầy trò - Trung niên - Hạng E1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
022 (M) Phan Anh Quang và (F) Đặng Thị Phương Thảo Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
023 (M) Lê Nguyễn Khánh và (F) Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
021 (M) Võ Duy Tân và (F) Cao Thị Hiền Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa

Sự kiện 14: Clb Sao Biển Dancesport KH - Thầy trò - Trung niên - Hạng D1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
021 (M) Võ Duy Tân và (F) Cao Thị Hiền Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
022 (M) Phan Anh Quang và (F) Đặng Thị Phương Thảo Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa
023 (M) Lê Nguyễn Khánh và (F) Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hòa

Sự kiện 13: Vô địch - Hạng E1 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Chachacha (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
011 (M) Trân Văn Phẩm và (F) Đàm Thị Thuý Hằng Vũ Bình Dancesport - Tây ninh
019 (M) Lữ Ngọc Trâm và (F) Lê Thị Hiền CLB NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 12: Vô địch - Hạng E4 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Boston (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
011 (M) Trân Văn Phẩm và (F) Đàm Thị Thuý Hằng Vũ Bình Dancesport - Tây ninh
193 (M) Trần Việt Hải và (F) Nguyễn Ngọc Ngà Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
103 (M) Nguyễn Văn Bồn và (F) Nguyễn Thị Xuân Clb Khiêu Vũ Hòa Anh

Sự kiện 11: Cộng tuổi 45 - 54 - Hạng E3 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Bebop (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
194 (M) Bùi Văn Hoàng Anh và (F) Lê Thị Mỹ Liên Grace Dance Academy
196 (M) Nguyễn Thế Hân và (F) Hồ Thị Hằng Clb Khiêu Vũ Hòa Anh

Sự kiện 10: Trung niên 2 - Hạng E4 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Boston (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
019 (M) Lữ Ngọc Trâm và (F) Lê Thị Hiền CLB NGỌC TRÍ Q12 HCM
103 (M) Nguyễn Văn Bồn và (F) Nguyễn Thị Xuân Clb Khiêu Vũ Hòa Anh

Sự kiện 9: Thầy trò - Trung niên - Hạng E4 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Boston (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
193 (M) Trần Việt Hải và (F) Nguyễn Ngọc Ngà Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
056 (M) Ngọc Sơn Hoàng Minh và (F) Nguyễn Thi Tươi HOANG MINH - BIÊN HÒA ĐỒNG NAI

Sự kiện 8: Thầy trò - Trung niên - Hạng E5 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Tango (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
081 (M) Đàm Duy Hải và (F) Phan Thị Kim Hiệp Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
103 (M) Nguyễn Văn Bồn và (F) Nguyễn Thị Xuân Clb Khiêu Vũ Hòa Anh
056 (M) Ngọc Sơn Hoàng Minh và (F) Nguyễn Thi Tươi HOANG MINH - BIÊN HÒA ĐỒNG NAI

Sự kiện 7: Vô địch - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
001 (M) Trần quốc Tuấn và (F) Nguyễn thị Mỹ Khiêu vũ nghệ thuật gò vấp
081 (M) Đàm Duy Hải và (F) Phan Thị Kim Hiệp Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
193 (M) Trần Việt Hải và (F) Nguyễn Ngọc Ngà Hải Dancesport ( nhà văn hoá lao động tỉnh Khánh Hoà)
4

011 (M) Trân Văn Phẩm và (F) Đàm Thị Thuý Hằng Vũ Bình Dancesport - Tây ninh

Sự kiện 6: Hạng Phong Trào - Cao niên - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
056 (M) Ngọc Sơn Hoàng Minh và (F) Nguyễn Thi Tươi HOANG MINH - BIÊN HÒA ĐỒNG NAI
003 (M) Đặng văn Hùng và (F) Nguyễn thanh Nga Khiêu vũ nghệ thuật gò vấp

Sự kiện 5: Trung niên 2 - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
081 (M) Đàm Duy Hải và (F) Phan Thị Kim Hiệp Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
103 (M) Nguyễn Văn Bồn và (F) Nguyễn Thị Xuân Clb Khiêu Vũ Hòa Anh
019 (M) Lữ Ngọc Trâm và (F) Lê Thị Hiền CLB NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 4: Trung niên 2 - Hạng E1 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Chachacha (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
102 (M) Nguyễn Hữu Liền và (F) Nguyễn Thị Liễu Trang Clb Khiêu Vũ Hòa Anh
019 (M) Lữ Ngọc Trâm và (F) Lê Thị Hiền CLB NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 3: Trung niên 1 - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
081 (M) Đàm Duy Hải và (F) Phan Thị Kim Hiệp Clb Khiêu Vũ TX.Ninh Hòa - Hiệp Phan
104 (M) Lê Văn Hân và (F) Nguyễn Thị Liễu Trang Clb Khiêu Vũ Hòa Anh

Sự kiện 2: Cộng tuổi 65 - 80 - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
056 (M) Ngọc Sơn Hoàng Minh và (F) Nguyễn Thi Tươi HOANG MINH - BIÊN HÒA ĐỒNG NAI
003 (M) Đặng văn Hùng và (F) Nguyễn thanh Nga Khiêu vũ nghệ thuật gò vấp

Sự kiện 1: Trung niên 1 - Hạng E3 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Bebop (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
194 (M) Bùi Văn Hoàng Anh và (F) Lê Thị Mỹ Liên Grace Dance Academy
104 (M) Lê Văn Hân và (F) Nguyễn Thị Liễu Trang Clb Khiêu Vũ Hòa Anh
196 (M) Nguyễn Thế Hân và (F) Hồ Thị Hằng Clb Khiêu Vũ Hòa Anh